Trống gia nhiệt được làm bằng thép cacbon chịu nhiệt, có áp suất và độ dày cao hơn thép không gỉ. Bề mặt được mài và đánh bóng, giúp cải thiện đáng kể độ phẳng và chất lượng ủi.
Hai đầu của trống, xung quanh hộp và tất cả các đường ống dẫn hơi nước đều được cách nhiệt để ngăn ngừa thất thoát nhiệt, giúp giảm lượng tiêu thụ hơi nước xuống 5%.
Cả 3 bộ lồng giặt đều sử dụng thiết kế ủi hai mặt, giúp cải thiện chất lượng ủi.
Một số loại máy ủi sử dụng thiết kế dây đai không dẫn hướng, giúp loại bỏ các vết lõm trên vải và cải thiện chất lượng ủi.
Tất cả các dây đai bàn ủi đều có chức năng điều chỉnh độ căng, tự động điều chỉnh độ căng của dây đai, giúp cải thiện chất lượng ủi.
Toàn bộ máy được thiết kế với kết cấu cơ khí chắc chắn, trọng lượng tổng thể đạt 12,8 tấn.
Tất cả các con lăn dẫn hướng đều được gia công từ các ống thép đặc biệt có độ chính xác cao, đảm bảo dây đai ủi không bị lệch và đồng thời đảm bảo chất lượng ủi.
Các linh kiện điện chính, linh kiện khí nén, bộ phận truyền động, dây đai ủi và van thoát nước mưa đều sử dụng các thương hiệu nhập khẩu chất lượng cao.
Hệ thống điều khiển PLC của Mitsubishi: thiết kế lập trình được. Dựa trên lịch trình thời gian hoạt động của máy ủi, bạn có thể tự do thiết lập thời gian cấp hơi nước cho máy, chẳng hạn như thời gian làm việc, nghỉ trưa và nghỉ ngơi. Việc quản lý hơi nước hiệu quả được thực hiện. Lượng tiêu thụ hơi nước đã giảm hiệu quả gần 25% so với máy ủi thông thường.
| Thông số kỹ thuật | CGYP-3300Z-650VI | CGYP-3500Z-650VI | CGYP-4000Z-650VI |
| Chiều dài con lăn (mm) | 3300 | 3500 | 4000 |
| Đường kính con lăn (mm) | 650 | 650 | 650 |
| Tốc độ ủi (m/phút) | ≤60 | ≤60 | ≤60 |
| Áp suất hơi nước (MPa) | 0,1~1,0 | 0,1~1,0 | 0,1~1,0 |
| Công suất động cơ (kW) | 4,75 | 4,75 | 4,75 |
| Tổng trọng lượng (kg) | 12800 | 13300 | 13800 |
| Kích thước bên ngoài (mm)(Dài×Rộng×Cao) | 5270×4730×2875 | 5270×4960×2875 | 5270×5480×2875 |
| Thông số kỹ thuật | CGYP-3300Z-650VIII | CGYP-3500Z-650VIII | CGYP-4000Z-650VIII |
| Chiều dài con lăn (mm) | 3300 | 3500 | 4000 |
| Đường kính con lăn (mm) | 650 | 650 | 650 |
| Tốc độ ủi (m/phút) | ≤60 | ≤60 | ≤60 |
| Áp suất hơi nước (MPa) | 0,1~1,0 | 0,1~1,0 | 0,1~1,0 |
| Công suất động cơ (kW) | 6,25 | 6,25 | 6,25 |
| Tổng trọng lượng (kg) | 16600 | 17100 | 17600 |
| Kích thước bên ngoài (mm)(Dài×Rộng×Cao) | 6590×4730×2875 | 6590×4960×2875 | 6590×5480×2875 |